menu_book
見出し語検索結果 "chồi non" (1件)
日本語
名若芽
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
ばらの若芽が伸びてきた
swap_horiz
類語検索結果 "chồi non" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chồi non" (2件)
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
ばらの若芽が伸びてきた
Chồi non mọc trên cành cây.
枝に芽が出ている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)